inverted comma
Định nghĩa
- Danh từ:
- Dấu ngoặc kép: "inverted comma" là một dấu câu được sử dụng để đánh dấu văn bản được trích dẫn, nhằm gán đoạn văn bản đó cho một người khác nói hoặc viết.
- Dấu nháy đơn (trong một số ngữ cảnh): Trong tiếng Anh, "inverted comma" đôi khi được dùng để chỉ dấu nháy đơn (apostrophe) hoặc dấu ngoặc kép, tùy thuộc vào vùng miền (Anh-Anh thường dùng cho dấu ngoặc kép).
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy nói, "Tôi yêu cuốn sách này," sử dụng dấu ngoặc kép để hiển thị lời trích dẫn.)
- (Trong tiếng Anh-Anh, dấu ngoặc kép đơn (' ') thường được dùng thay vì dấu ngoặc kép đôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Inverted commas" dùng trong văn viết trang trọng: Thường xuất hiện trong các bài luận, báo cáo học thuật để trích dẫn trực tiếp lời nói hoặc văn bản.
- The author’s words are placed in inverted commas to avoid plagiarism. (Lời của tác giả được đặt trong dấu ngoặc kép để tránh đạo văn.)
Dùng để nhấn mạnh hoặc mỉa mai: Đôi khi "inverted commas" được dùng để chỉ ra rằng một từ ngữ được sử dụng theo nghĩa không chính thống hoặc mỉa mai (còn gọi là "scare quotes").
- He is a "genius" in inverted commas, meaning he is not really that smart. (Anh ta là một "thiên tài" trong dấu ngoặc kép, nghĩa là anh ta không thực sự thông minh đến thế.)
Biến thể và từ gần giống
Quotation mark (danh từ): dấu ngoặc kép (từ đồng nghĩa phổ biến hơn trong tiếng Anh-Mỹ).
- Use quotation marks to enclose direct speech. (Sử dụng dấu ngoặc kép để bao quanh lời nói trực tiếp.)
Apostrophe (danh từ): dấu nháy đơn (một loại dấu câu khác, thường bị nhầm lẫn với inverted comma).
- The apostrophe in "don't" shows a missing letter. (Dấu nháy đơn trong "don't" cho thấy một chữ cái bị thiếu.)
Từ đồng nghĩa
- Quotation mark: dấu ngoặc kép (cách gọi phổ biến hơn).
- Speech mark: dấu ngoặc kép (dùng trong văn nói, đặc biệt ở Anh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Put in inverted commas: đặt trong dấu ngoặc kép.
- Please put the title in inverted commas. (Làm ơn đặt tiêu đề trong dấu ngoặc kép.)
Enclose in inverted commas: bao quanh bằng dấu ngoặc kép.
- The quote should be enclosed in inverted commas. (Lời trích dẫn nên được bao quanh bằng dấu ngoặc kép.)
Thành ngữ liên quan
- In inverted commas (thành ngữ): theo nghĩa bóng, dùng để nói rằng một từ ngữ không nên được hiểu theo nghĩa đen.
- He is, in inverted commas, a "friend" – meaning he is not really trustworthy. (Anh ta, trong dấu ngoặc kép, là một "người bạn" – nghĩa là anh ta không thực sự đáng tin cậy.)